bộ ghi

bộ ghi

Bộ ghi của máy tính lưu trữ dữ liệu tạm thời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị hoặc thành phần dùng để lưu giữ tạm thời dữ liệu trong một hệ thống máy móc, điện tử: "bộ ghi" một bộ phận dung lượng nhỏ, tốc độ truy cập rất cao, được dùng để lưu trữ tạm thời các dữ liệu, địa chỉ hoặc lệnh đang được xử lý ngay lập tức bởi bộ vi xử lý.
    • Thiết bị ghi lại các thông số, sự kiện: "bộ ghi" cũng có thể chỉ một thiết bị chuyên dụng dùng để thu thập lưu lại các dữ liệu như âm thanh, hình ảnh, hoặc các thông số kỹ thuật theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ vi xử lý đọc dữ liệu từ bộ nhớ chính tải vào bộ ghi để tính toán. (Dữ liệu được chuyển vào nơi lưu trữ tạm nhanh nhất để CPU xử lý.)
    • Máy bay được trang bị bộ ghi chuyến bay (hộp đen) để lưu lại mọi thông số kỹ thuật. (Thiết bị này ghi lại dữ liệu về chuyến bay.)
    • Tốc độ của bộ ghi ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của CPU. (Khả năng đọc/ghi nhanh của thành phần này quyết định tốc độ xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ ghi dịch": một loại bộ ghi trong kỹ thuật số khả năng dịch bit dữ liệu theo từng xung nhịp.

    • Bộ ghi dịch thường được dùng trong các mạch chuyển đổi dữ liệu nối tiếp sang song song. ( chuyển đổi luồng dữ liệu theo thời gian thành dữ liệu trên nhiều đường cùng lúc.)
  • "bộ ghi đệm" (cache register): bộ ghi tốc độ rất cao, dùng làm vùng đệm dữ liệu.

    • Dữ liệu thường xuyên truy cập được lưu trong bộ ghi đệm để giảm thời gian chờ. (Điều này giúp tăng tốc độ xử lý tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Thanh ghi: cách gọi khác của "bộ ghi" trong kiến trúc máy tính.

    • Số lượng kích thước thanh ghi một chỉ số quan trọng của CPU. ( cho biết khả năng xử lý dữ liệu đồng thời của vi xử lý.)
  • Bộ nhớ đệm (cache): một dạng bộ nhớ tốc độ cao, chức năng tương tự như bộ ghi nhưng thường dung lượng lớn hơn chậm hơn một chút.

    • Dữ liệu từ RAM được sao chép vào bộ nhớ đệm để CPU truy xuất nhanh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Register (từ mượn tiếng Anh, dùng trong chuyên ngành): bộ ghi.
  • Nơi lưu trữ tạm: cụm từ mô tả chức năng của bộ ghi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bộ ghi" trong tiếng Việt.